Từ một thị trường hàng đầu về du học ra nước ngoài, Việt Nam đang hướng tới mục tiêu trở thành điểm đến của sinh viên quốc tế. Quá trình chuyển đổi này được thúc đẩy bởi các cải cách chính sách, sự phát triển của các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh và việc mở rộng các quan hệ đối tác giáo dục xuyên quốc gia (TNE).

Trong nhiều thập kỷ qua, Việt Nam được biết đến là một trong những thị trường du học năng động nhất Châu Á, với các gia đình sẵn sàng đầu tư đáng kể cho con em theo học tại những điểm đến như Úc, Vương quốc Anh, Pháp và Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, cùng với đà tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế và việc Chính phủ theo đuổi những chương trình cải cách đầy tham vọng, Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế là điểm đến hấp dẫn đối với sinh viên quốc tế, đồng thời trở thành địa điểm triển khai nhiều chương trình giáo dục xuyên quốc gia và là mắt xích ngày càng quan trọng trong mạng lưới giáo dục đại học toàn cầu.
Trao đổi với báo The PIE, lãnh đạo hai cơ sở giáo dục đi đầu trong tiến trình quốc tế hóa giáo dục Việt Nam cho biết, đất nước đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, được thúc đẩy dưới sự hỗ trợ của Chính phủ, nhu cầu ngày càng tăng đối với các chương trình đào tạo quốc tế cũng như mong muốn xây dựng lực lượng lao động có năng lực cạnh tranh toàn cầu.
Theo ông Scott Thompson-Whiteside, Phó Hiệu trưởng kiêm Tổng Giám đốc RMIT Việt Nam, Việt Nam hiện có khoảng 20.000 sinh viên quốc tế và đang đặt mục tiêu nâng con số này lên khoảng 35.000 trong vòng 5 năm tới.
Ông Thompson-Whiteside cho biết những cải cách gần đây của Chính phủ cho thấy định hướng rõ ràng trong việc thu hút thêm các cơ sở giáo dục quốc tế, đồng thời tăng cường hội nhập toàn cầu, với khoảng 200 chương trình TNE đang được triển khai thông qua các quan hệ hợp tác với các trường đại học nước ngoài, đặc biệt là từ Úc, Vương quốc Anh và Đức.
Đối với ông, chặng đường phát triển của Việt Nam hiện nay gợi nhớ đến một câu chuyện thành công trước đây trong khu vực.
Ông cho biết: “Tôi đã có 8 năm sinh sống và làm việc tại Malaysia, đúng vào thời điểm nước này bắt đầu bứt phá với TNE vào cuối những năm 1990. Tôi cảm thấy Việt Nam hiện cũng đang ở một giai đoạn tương tự, với tham vọng mở rộng các quan hệ đối tác quốc tế”.
“Việt Nam đang cạnh tranh với nhiều quốc gia khác, trong đó có Malaysia và Ấn Độ, nhằm thu hút các trường đại học hàng đầu thành lập các cơ sở đào tạo tại Việt Nam.”
Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của Việt Nam cũng đang định hình lại các ưu tiên trong giáo dục đại học, với sự chú trọng ngày càng lớn vào khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Ông cho biết: “Việt Nam đang thay đổi rất nhanh. GDP năm ngoái tăng 8%. Mục tiêu là đạt mức tăng trưởng GDP ít nhất 10% mỗi năm trong vòng 5 năm tới. Đó thực sự là một tốc độ tăng trưởng đáng kinh ngạc. Tham vọng của Việt Nam trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là rất lớn.”
Theo ông Thompson-Whiteside, sự thay đổi này đã bắt đầu tác động đến chiến lược phát triển của các cơ sở giáo dục đại học: “Khoảng 50% sinh viên của RMIT Việt Nam đang theo học các ngành kinh doanh. Tuy nhiên, điều mà Chính phủ Việt Nam cần và mong muốn là các trường đại học đầu tư nhiều hơn vào các ngành STEM.”
Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam hướng tới việc thu hút ngày càng nhiều sinh viên quốc tế, ông Thompson-Whiteside cho rằng một trong những thách thức nằm ở chính sách thị thực của Việt Nam. Theo ông, thời hạn thị thực ban đầu ngắn và việc phải gia hạn nhiều lần có thể tạo ra sự thiếu chắc chắn đối với các sinh viên đang cân nhắc lựa chọn Việt Nam làm điểm đến học tập.
Bên cạnh sự hiện diện của các cơ sở đào tạo quốc tế, trong hai thập niên qua, Việt Nam cũng đã phát triển một số trường đại học công lập theo định hướng quốc tế nhằm đẩy nhanh quá trình nâng cao năng lực thông qua hợp tác với nước ngoài. Một trong số đó là Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH), còn được biết đến với tên gọi Đại học Việt – Pháp.
PGS.TS. Trần Đình Phong, Phó Hiệu trưởng USTH, cho biết sự ra đời của trường phản ánh nỗ lực rộng lớn hơn của Việt Nam, bắt đầu từ đầu những năm 2000, nhằm hiện đại hóa giáo dục đại học thông qua hợp tác quốc tế.

Ông nói: “Vào đầu những năm 2000, Việt Nam bắt đầu hội nhập sâu rộng hơn với quốc tế, không chỉ trong lĩnh vực kinh tế mà còn trong giáo dục đại học và nghiên cứu. Khi đó, Chính phủ đã triển khai một chương trình đầy tham vọng nhằm xây dựng một mô hình đại học kiểu mới.”
“Khi nói đến mô hình đại học kiểu mới, chúng tôi mong muốn học hỏi từ các quốc gia phát triển có nền giáo dục đại học xuất sắc, qua đó nhanh chóng nâng cao trình độ giáo dục đại học và năng lực nghiên cứu để phục vụ sự phát triển của đất nước.”
Hiện nay, USTH đào tạo khoảng 4.000 sinh viên trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ, đồng thời duy trì quan hệ hợp tác chặt chẽ với các cơ sở giáo dục của Pháp thông qua các chương trình liên kết và đội ngũ giáo sư thỉnh giảng.
Một động lực quan trọng thúc đẩy quá trình quốc tế hóa giáo dục của Việt Nam là chính sách ngôn ngữ. Chính phủ đang hướng tới việc đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai và đầu tư mạnh vào việc giảng dạy tiếng Anh trong toàn hệ thống giáo dục. Mặc dù được phát triển trên nền tảng hợp tác học thuật với Pháp, USTH hiện triển khai các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.
Ông Phong cho biết: “Ngôn ngữ sử dụng trong các hoạt động của chúng tôi là tiếng Anh, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho rất nhiều hoạt động hợp tác quốc tế”.
Theo ông, sự chuyển dịch này đóng vai trò thiết yếu nếu Việt Nam muốn thúc đẩy hoạt động trao đổi sinh viên quốc tế theo cả hai chiều. Tuy nhiên, tại USTH, xu hướng trao đổi hai chiều đã bắt đầu hình thành, với khoảng 200 sinh viên quốc tế đến trường trong năm ngoái để tham gia các chương trình trao đổi và thực tập, trong khi số lượng sinh viên Việt Nam ra nước ngoài cũng ở mức tương đương.
Ông Phong cho rằng quá trình chuyển đổi kinh tế rộng lớn hơn của Việt Nam là động lực then chốt thúc đẩy cải cách giáo dục đại học, trong bối cảnh quốc gia này đang tìm cách chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa trên lao động giá rẻ sang mô hình phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo.
Ông chia sẻ với The PIE: “Chúng ta cần đổi mới sáng tạo, chúng ta cần chuyển giao công nghệ”.
Theo báo The PIE










