1. THÔNG TIN CHUNG
| Tên chương trình (tiếng Anh) | Food Science and Technology |
| Tên chương trình (tiếng Việt) | Khoa học và Công nghệ Thực phẩm |
| Tên viết tắt | FST |
| Mã chương trình | 7540101 |
| Văn bằng | Cử nhân Khoa học (B.Sc.) |
| Năm tuyển sinh đầu tiên | 2016 |
| Tổng số tín chỉ yêu cầu | 180 ECTS |
| Thời gian đào tạo | 36 tháng / 48 tháng (có thêm năm dự bị tiếng Anh tùy chọn) |
| Ngôn ngữ giảng dạy | 100% tiếng Anh |
| Khoa quản lý | Khoa Khoa học Sự sống, USTH |
Mục lục
2. TỔNG QUAN CHƯƠNG TRÌNH
Khoa học và công nghệ thực phẩm ngày nay đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc phát triển, đa dạng hóa và nâng cao giá trị gia tăng của các sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản, tận dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và dồi dào của Việt Nam. Song song đó, nhu cầu ngày càng tăng của xã hội đối với thực phẩm sạch và an toàn đã tạo ra nhu cầu cấp bách về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực có chuyên môn vững chắc và đạo đức nghề nghiệp cao. Hiện nay, nguồn cung cấp cử nhân chất lượng cao trong lĩnh vực khoa học và công nghệ thực phẩm tại Việt Nam vẫn chưa đáp ứng được đòi hỏi ngày càng cao của thị trường. Chương trình Cử nhân Khoa học và Công nghệ Thực phẩm tại USTH được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao đó.
Chương trình FST tại USTH được thiết kế với chương trình học hiện đại, toàn diện, bao gồm cả các học phần nền tảng và chuyên sâu, cập nhật các kỹ thuật và công nghệ mới nhất trong thu hoạch, chế biến, bảo quản, phân tích và kiểm soát chất lượng thực phẩm, theo định hướng nâng cao giá trị gia tăng cho các mặt hàng nông sản chiến lược của Việt Nam. Bên cạnh đó, chương trình tích hợp một khối lượng đáng kể các buổi thực hành phòng thí nghiệm, tham quan thực tế và dự án nhóm, trang bị cho sinh viên kỹ năng thực hành, khả năng nghiên cứu độc lập và năng lực làm việc nhóm hiệu quả, giúp sinh viên tốt nghiệp dễ dàng thích ứng với các yêu cầu đa dạng của ngành công nghiệp thực phẩm.
3. CHƯƠNG TRÌNH HỌC
Chương trình FST cung cấp một chương trình học toàn diện, thống nhất, trang bị cho tất cả sinh viên tốt nghiệp năng lực tích hợp trên ba lĩnh vực chủ đề:
- Công nghệ sản xuất, chế biến và bảo quản thực phẩm.
- An toàn thực phẩm, quản lý chất lượng và hệ thống pháp quy.
- Khoa học thực phẩm ứng dụng và phát triển sản.
Tất cả sinh viên đều học theo một chương trình chung, tích lũy kiến thức và kỹ năng thực hành trên cả ba lĩnh vực. Chương trình còn bao gồm các học phần tự chọn, với hai học phần ở năm hai và bốn học phần ở năm ba, cho phép sinh viên chuyên sâu hơn vào các lĩnh vực phù hợp với định hướng nghề nghiệp của mình. Tất cả sinh viên tốt nghiệp được cấp bằng Cử nhân Khoa học về Khoa học và Công nghệ Thực phẩm.
A. Khối kiến thức đại cương (60 ECTS)
| STT | Mã học phần | Tên học phần | ECTS | Mandatory(M)/ Elective (E) |
| 1 | ICT1.002 | Lập trình cơ bản | 4 | M |
| 2 | ICT1.001 | Nhập môn Tin học | 3 | M |
| 3 | MAT1.002 | Đại số tuyến tính | 4 | M |
| 4 | MAT1.001 | Giải tích I | 4 | M |
| 5 | PHY1.001 | Vật lý đại cương I | 4 | M |
| 6 | PHY1.002 | Vật lý đại cương II | 4 | M |
| 7 | BIO1.001 | Sinh học tế bào | 4 | M |
| 8 | BIO1.002 | Di truyền học | 3 | M |
| 9 | CHE1.001 | Hóa đại cương I | 4 | M |
| 10 | CHE1.002 | Hóa đại cương II | 4 | M |
| 11 | BIO1.004 | Vi sinh đại cương | 3 | M |
| 12 | BIO1.003 | Hóa sinh | 3 | M |
| 13 | CHE1.003 | Hóa học hữu cơ | 4 | M |
| 14 | CHE1.004 | Thực hành hóa học | 2 | M |
|
Học phần Tiếng Anh (bắt buộc) |
||||
| 15 | ENG1.006 | Kỹ năng viết học thuật | 3 | M |
| 16 | ENG1.006 | Kỹ năng thuyết trình | 3 | M |
| 17 | ENG1.007 | Kỹ năng nghe và ghi chép | 2 | M |
|
Học phần Khoa học quản lý (chọn 1 trong 2) |
||||
| 18 | MS1.001 | Kinh tế học đại cương | 2 | E |
| 19 | MS1.002 | Pháp luật đại cương và Pháp luật KH&CN Việt Nam | 2 | E |
| Total | 60 | |||
Năm học thứ hai (Bachelor – Năm 2)
Học phần bắt buộc
| STT | Mã học phần | Tên học phần | ECTS |
| 1 | FR2.001/002 | Tiếng Pháp (Năm 2) | 8 |
| 2 | FST2.004 | Nhập môn Khoa học và Công nghệ Thực phẩm | 3 |
| 3 | FST2.012 | Quá trình và Thiết bị trong CNTP I | 3 |
| 4 | FST2.023 | Thực hành Hóa học Thực phẩm | 3 |
| 5 | FST2.014 | Phân tích Vi sinh Thực phẩm | 3 |
| 6 | FST2.006 | Hóa học Thực phẩm | 3 |
| 7 | FST2.011 | Độc chất học Thực phẩm | 3 |
| 8 | FST2.015 | An toàn và Vệ sinh Thực phẩm | 2 |
| 9 | FST2.017 | Pháp luật và Quy định Thực phẩm | 3 |
| 10 | FST2.007 | Dinh dưỡng và Chuyển hóa | 3 |
| 11 | FST2.009 | Vi sinh vật học Thực phẩm | 3 |
| 12 | FST2.010 | Enzymology Thực phẩm | 3 |
| 13 | FST2.008 | Vật lý Thực phẩm | 3 |
| 14 | FST2.005 | Thống kê sinh học | 3 |
| 15 | FST2.016 | Công nghệ Bảo quản | 3 |
| 16 | FST2.019 | An toàn Môi trường trong Công nghiệp Thực phẩm | 2 |
| 17 | FST2.020 | Nhập môn Sinh thái Nông nghiệp | 2 |
| 18 | FST2.018 | Quá trình và Thiết bị trong CNTP II | 3 |
| Total | 56 | ||
Học phần tự chọn – sinh viên chọn 2 trong 6 học phần sau
| STT | Mã học phần | Tên học phần | ECTS |
| 1 | MS2.006 | Quản lý Sở hữu Trí tuệ | 2 |
| 2 | MS2.005 | Nguyên lý cơ bản Quản lý Dự án | 2 |
| 3 | FST2.024 | Phân tích Thành phần Thực phẩm | 2 |
| 4 | FST2.025 | Sinh học Phân tử | 2 |
| 5 | FST2.026 | Môi trường và Sức khỏe Cộng đồng | 2 |
| 6 | FST2.027 | Nhập môn Hóa học Thực vật và Hợp chất Thiên nhiên | 2 |
| Total | 4 | ||
Năm học thứ ba (Bachelor – Năm 3)
Học phần bắt buộc
| STT | Mã học phần | Tên học phần | ECTS |
| 1 | FR3.001/002 | Tiếng Pháp (Năm 3) | 7 |
| 2 | FST3.002 | Công nghệ Lạnh | 3 |
| 3 | FST3.003 | Công nghệ Bao bì | 3 |
| 4 | FST3.006 | Thực hành Công nghệ Thực phẩm | 3 |
| 5 | FST3.005 | Đánh giá Cảm quan Sản phẩm Thực phẩm | 2 |
| 6 | FST3.009 | Công nghệ Các sản phẩm giàu Glucid và lipid | 3 |
| 7 | FST3.015 | Thực phẩm Chức năng | 2 |
| 8 | FST3.010 | Công nghệ Đồ uống | 2 |
| 9 | FST3.012 | Công nghệ Thủy sản | 2 |
| 10 | FST3.013 | Quản lý Chất lượng Thực phẩm | 3 |
| 11 | FST3.004 | Công nghệ phối chế Thực phẩm | 3 |
| 12 | FST3.011 | Hương liệu và Phụ gia Thực phẩm | 2 |
| 13 | FST3.007 | Công nghệ Các sản phẩm giàu Protein | 2 |
| 14 | FST3.020 | Thực tập | 15 |
| Total | 52 | ||
Học phần tự chọn – Sinh viên chọn 8 ECTS trong 8 học phần sau
| STT | Mã học phần | Tên học phần | ECTS |
| 1 | MS3.001 | Viết Khoa học và Truyền thông | 2 |
| 2 | FST3.028 | Xử lý Nước thải trong Công nghiệp Thực phẩm | 2 |
| 3 | FST3.014 | Khoa học và Công nghệ Sau Thu hoạch | 2 |
| 4 | MS3.002 | Khởi nghiệp | 2 |
| 5 | FST3.016 | Công nghệ Sản phẩm từ Cây nhiệt đới | 4 |
| 6 | FST3.019 | Cơ bản Thiết kế Nhà máy Thực phẩm | 2 |
| 7 | FST3.018 | Phân tích Thống kê Ứng dụng trong CNTP | 2 |
| 8 | FST3.021 | Công nghệ Chế biến Dầu mỡ Thực phẩm | 2 |
| Total | 16 | ||
4. CHUẨN ĐẦU RA CHƯƠNG TRÌNH
Ban hành theo Điều 5, Chương II của Quyết định số 1292/QĐ-ĐHKHCNHN ngày 22 tháng 12 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội.
Chuẩn đầu ra của chương trình cử nhân FST đáp ứng các tiêu chuẩn của hệ thống đánh giá chất lượng giáo dục ABET, cũng như các chuẩn đầu ra cụ thể được xác định ở cấp độ chương trình và học phần:
(a) Có khả năng vận dụng kiến thức toán học, khoa học tự nhiên và các nguyên lý kỹ thuật cơ bản.
(b) Có khả năng thiết kế và tiến hành thí nghiệm, cũng như phân tích và diễn giải kết quả thu được.
(c) Có khả năng thiết kế và phát triển hệ thống trong quy trình sản xuất thực phẩm đáp ứng các yêu cầu đã định.
(d) Có khả năng làm việc hiệu quả trong các nhóm liên ngành.
(e) Có khả năng nhận diện và giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh trong quy trình sản xuất thực phẩm thực tế hoặc hệ thống kiểm soát an toàn và vệ sinh thực phẩm.
(f) Có khả năng giao tiếp hiệu quả.
(g) Có khả năng đánh giá tác động của các giải pháp kỹ thuật đối với môi trường tự nhiên và xã hội, và ảnh hưởng của chúng đến sự phát triển kinh tế trong bối cảnh toàn cầu hóa.
(h) Có khả năng vận dụng kiến thức về các công nghệ chế biến thực phẩm hiện tại và mới nổi, cũng như các thực hành quản lý an toàn thực phẩm để giải quyết các thách thức thực tế tại Việt Nam và trên thế giới.
(i) Có khả năng hiểu và áp dụng các nguyên tắc về trách nhiệm nghề nghiệp và hành vi đạo đức trong thực hành khoa học và công nghệ thực phẩm.
(j) Có khả năng thiết kế và đánh giá các sản phẩm hoặc quy trình thực phẩm sáng tạo đáp ứng các yêu cầu đã định về dinh dưỡng, an toàn và thị trường.
5. CƠ HỘI NGHỀ NGHIỆP
Bằng Cử nhân Khoa học và Công nghệ Thực phẩm của USTH là nền tảng học thuật vững chắc, tạo điều kiện cho sinh viên tốt nghiệp tiếp cận nhiều con đường sự nghiệp trong giảng dạy, nghiên cứu, chế biến thực phẩm, quản lý chất lượng và phát triển sản phẩm tại các cơ quan công lập, doanh nghiệp tư nhân và các tổ chức quốc tế. Các lựa chọn nghề nghiệp bao gồm:
- Quản lý dây chuyền sản xuất, đảm bảo và kiểm soát chất lượng (QA & QC) tại các công ty chế biến thực phẩm
- Chuyên viên đánh giá chất lượng và an toàn thực phẩm (Auditor)
- Các vị trí trong phân phối thực phẩm, xuất nhập khẩu và marketing sản phẩm thực phẩm
- Nghiên cứu, cải tiến chất lượng và phát triển sản phẩm mới (R&D) trong môi trường phòng thí nghiệm và doanh nghiệp
- Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm phân tích thực phẩm, bao gồm kiểm nghiệm an toàn và vệ sinh thực phẩm
- Tư vấn về dinh dưỡng và khoa học thực phẩm
- Tư vấn pháp luật và tiêu chuẩn về thực phẩm
- Khởi nghiệp trong lĩnh vực thực phẩm
Sau khi hoàn thành chương trình Cử nhân, sinh viên có thể tiếp tục học sau đại học tại USTH, bao gồm Chương trình Thạc sĩ về An toàn và Chất lượng Thực phẩm (FSQA), hoặc tại các trường đại học và viện nghiên cứu đối tác ở Pháp và trên toàn thế giới. Sinh viên tốt nghiệp có nhiều triển vọng trở thành chuyên gia cấp cao, chuyên gia tư vấn hoặc nhà nghiên cứu học thuật trong lĩnh vực khoa học thực phẩm ở trong và ngoài nước.
6. MẠNG LƯỚI ĐỐI TÁC PHỤC VỤ THỰC TẬP, NGHIÊN CỨU VÀ HỢP TÁC HỌC THUẬT
Đối tác trong nước
- Viện Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
- Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ cao, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
- Viện Kiểm nghiệm An toàn Vệ sinh Thực phẩm Quốc gia
- Trung tâm Mã số Mã vạch Quốc gia
- Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch
- Khoa Khoa học Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội
- Trường Đại học Nha Trang
- Trường Hóa học và Khoa học Sự sống, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội
- Công ty TNHH Nestlé Việt Nam (Nhà máy Bông Sen)
- Công ty Ajinomoto Việt Nam
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Minh
- Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng NutiFood Việt Nam (Nhà máy Hưng Yên)
- Công ty TNHH FrieslandCampina Việt Nam (Nhà máy Hà Nam)
- Công ty Cổ phần Thực phẩm Đức Việt
- Tổng công ty Bia – Rượu – Nước giải khát Việt Nam (Vinabeco)
- Công ty Cổ phần FBT
Đối tác quốc tế
- Trường Đại học Paris Est Créteil (UPEC), Pháp
- Trường Đại học Lyon 1, Pháp
- Trường Đại học Montpellier, Pháp
- Học viện Nông nghiệp Dijon (Institut Agro Dijon), Pháp
- Học viện Kỹ thuật Quốc gia Bretagne (INP Bretagne), Pháp
- Trường Đại học Công giáo Thánh Tâm, Ý
- Trường Đại học Trento, Ý
- Trường Đại học Prince of Songkla, Thái Lan
- Trường Đại học Quốc gia Dương Minh Giao Thông, Đài Loan
Đào tạo thực tiễn và kết nối doanh nghiệp
- Công ty TNHH Nestlé Việt Nam (Nhà máy Bông Sen)
- Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng NutiFood Việt Nam (Nhà máy Hưng Yên)
- Công ty Cổ phần FBT
- Công ty Cổ phần Thực phẩm Đức Việt
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Minh
- Tập đoàn FrieslandCampina Việt Nam (Nhà máy Hà Nam)
- Công ty Ajinomoto Việt Nam (AVN)
- Hợp tác xã Tân Minh Đức (tỉnh Hải Dương)
- Hợp tác xã (HTX) Nông nghiệp Công nghệ cao Điền Trạch và Khu Công nghệ cao thuộc nhà máy đường Lam Sơn và vùng trồng nguyên liệu tại huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa.
7. THÔNG TIN LIÊN HỆ
- Về chương trình đào tạo:
Khoa Khoa học Sự sống
Tel: (+84-24) 3 2121576
Email: ls_dept@usth.edu.vn
Địa chỉ: Phòng 307, tầng 3, tòa nhà A21, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
- Về tuyển sinh:
Phòng Tuyển sinh và Truyền thông
Tel: (+84-24) 7 772 7748
Email: admission@usth.edu.vn
Địa chỉ: Phòng 102, tầng 1, tòa nhà A21, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
















