Chương trình Thạc sĩ quốc tế Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm của USTH là chương trình đào tạo mới triển khai từ năm học 2024-2025 giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh. Cùng với việc đào tạo các kiến thức khoa học chuyên sâu về trong lĩnh vực đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm, Cùng với việc đào tạo các kiến thức khoa học chuyên sâu về đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm, chương trình cung cấp khối kiến thức mới, cập nhật về các lĩnh vực rộng hơn đang được xã hội ngày càng quan tâm, đó là an ninh thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, và hệ thống thực phẩm bền vững hướng tới giảm thiểu tác động môi trường.
1. GIỚI THIỆU CHUNG
An toàn thực phẩm (ATTP) đã và đang là vấn đề nóng hổi về sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, các vấn đề liên quan đến kiểm soát chất lượng nông sản thực phẩm và công tác đảm bảo ATTP nhận được sự quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo từ Trung ương đến địa phương và thường xuyên được đề cập trong các hội thảo khoa học cũng như trên các phương tiện truyền thông trong những năm qua. Mới đây, Chỉ thị số 17-CT/TW ngày 21/10/2022 của Ban Bí thư Trung Ương Đảng về tăng cường bảo đảm an ninh, an toàn thực phẩm trong tình hình mới yêu cầu nâng cao nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực khoa học và công nghệ thực phẩm, đăc biệt là trong thanh tra, quản lý, đảm bảo chất lượng và an ninh, ATTP. Do đó, chương trình đào tạo thạc sỹ Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm (FSQA) của USTH được thiết kế hiện đại cung cấp kiến thức học thuật và chuyên môn vững chắc, cập nhật các vấn đề nóng hổi về an toàn và an ninh thực phẩm, với mức độ thực hành và thực tập cao trong các phòng thí nghiệm, trung tâm, viện nghiên cứu, và trong thực tế nghề nghiệp.
Trong thời kỳ hội nhập và chuyển đổi số, an toàn thực phẩm trở thành yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp sản xuất và phân phối thực phẩm. Bên cạnh kiểm soát chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm, chương trình đặc biệt chú trọng trang bị cho học viên năng lực về truy xuất nguồn gốc sản phẩm (product traceability) – một yêu cầu bắt buộc theo quy định pháp luật hiện hành đối với hàng hoá rủi ro cao như thực phẩm. Chương trình FSQA có sự tham gia giảng dạy trực tiếp của các chuyên gia đến từ Viện Kiểm nghiệm An toàn Vệ sinh thực phẩm Quốc gia (NIFC) và Trung tâm Mã số Mã vạch Quốc gia, hai đơn vị đầu ngành tại Việt Nam trong lĩnh vực kiểm nghiệm an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, cùng với ESIAB thuộc Bretagne INP (Pháp), đối tác quốc tế chiến lược mang đến chuyên môn về hệ thống thực phẩm bền vững và công nghệ tiên tiến trong đảm bảo chất lượng thực phẩm, qua đó đảm bảo tính thực tiễn và cập nhật cao của chương trình đào tạo
ƯU ĐIỂM CỦA CHƯƠNG TRÌNH
- Chương trình đào tạo theo tiến trình Bologna, thông qua hai công cụ là khung Châu Âu (The European Qualifications Framework – EQF) và hệ thống chuyển đổi và tích lũy tín chỉ Châu Âu (The European Credit Transfer (and Accumulation) System – ECTS) giúp học viên được công nhận kết quả học tập ở hơn 45 quốc gia trên toàn châu Âu và thế giới, dễ dàng chuyển đổi hoặc học tiếp nối các chương trình đào tạo quốc tế trong cùng hệ thống.
- Phương pháp giảng dạy tiên tiến lấy người học làm trung tâm, tập trung vào các giờ thực hành và thựctế giúp học viên phát huy tối đa năng lực bản thân.
- Chương trình được dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh bởi các giáo sư đến từ các trường ĐH, viện nghiên cứu chuyên ngành hàng đầu của Việt Nam, Pháp, Ý …
- Kinh nghiệm nghề nghiệp phong phú thông qua hai kỳ thực tập trong và ngoài nước với tổng thời gian chín tháng.
- Cơ hội cao nhận học bổng toàn phần và hỗ trợ sinh hoạt phí từ USTH.
- Cơ hội cao nhận học bổng toàn phần đi thực tập tại Pháp và các nước châu Âu.
- Cơ hội cao nhận được học bổng tiến sĩ tại Pháp dành cho các học viên tài năng của USTH.
- Cơ hội việc làm phong phú tại các cơ quan nhà nước, tổ chức phi chính phủ, các viện nghiên cứu, trường đại học và các doanh nghiệp Việt Nam và quốc tế sau khi tốt nghiệp.
2. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
2.1. Mục tiêu chương trình đào tạo
Chương trình thạc sĩ Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm (FSQA) được thiết kế nhằm đào tạo thế hệ chuyên gia thực phẩm có tư duy hệ thống, năng lực phân tích chuyên sâu và khả năng thích ứng với môi trường nghề nghiệp quốc tế trong lĩnh vực đảm bảo chất lượng, an toàn và an ninh thực phẩm.
Học viên tốt nghiệp được trang bị để đảm nhận các vị trí chuyên môn đòi hỏi trình độ cao trong hệ thống quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm, các tổ chức kiểm nghiệm và đánh giá nguy cơ, doanh nghiệp và tập đoàn thực phẩm trong nước và quốc tế, cũng như các tổ chức nghiên cứu và phát triển. Bên cạnh đó, chương trình tạo nền tảng vững chắc cho học viên tiếp tục theo đuổi nghiên cứu sinh và sự nghiệp học thuật tại Việt Nam và nước ngoài.
Định hướng đào tạo của FSQA không chỉ dừng lại ở kiến thức kỹ thuật truyền thống mà còn hướng tới các xu thế toàn cầu đang định hình lại ngành thực phẩm: phát triển hệ thống thực phẩm bền vững (sustainable food systems), đảm bảo an ninh thực phẩm trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ứng dụng công nghệ số và Công nghiệp 4.0 trong quản lý chuỗi cung ứng, cùng với các yêu cầu ngày càng cao về minh bạch thông tin và trách nhiệm môi trường trong sản xuất thực phẩm.
2.2. Cấu trúc chương trình
Chương trình thạc sĩ FSQA gồm 25 học phần (tương đương 120 ECTS, bốn học kỳ), giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh. Hơn 40% học phần được giảng dạy bởi giảng viên quốc tế đến từ Pháp, Ý, Đài Loan, Thái Lan và các nước đối tác. Chương trình được xây dựng theo hai trục kiến thức chính là Đảm bảo chất lượng thực phẩm và Đảm bảo an toàn thực phẩm, đồng thời tích hợp các chủ đề liên ngành phản ánh xu thế phát triển của ngành thực phẩm toàn cầu.
Một trong những điểm nổi bật của FSQA là bộ học phần chuyên sâu, được thiết kế để đáp ứng trực tiếp nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động:
Về kiểm soát và quản lý chất lượng, học viên được đào tạo chuyên sâu về các phương pháp phân tích và kiểm nghiệm chất lượng tiên tiến, hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm, thanh tra an toàn thực phẩm (Food Safety Audit) và đánh giá nguy cơ (Risk Assessment in Food Safety) – các năng lực cốt lõi trong môi trường quản lý nhà nước và doanh nghiệp hiện đại.
Về truy xuất nguồn gốc và quản lý chuỗi cung ứng, chương trình dành riêng học phần chuyên biệt về truy xuất nguồn gốc và quản lý giao vận trong chuỗi cung ứng thực phẩm (Traceability and Logistics Management in Food Supply Chain), kết hợp với học phần quản lý chất lượng chuỗi cung ứng (Food Supply Chain Quality Management), trang bị cho học viên năng lực vận hành và giám sát toàn bộ hành trình sản phẩm thực phẩm từ sản xuất đến tay người tiêu dùng.
Về phát triển bền vững và công nghệ 4.0, chương trình tiên phong đưa vào giảng dạy các nội dung về dấu chân carbon và giảm thiểu tác động môi trường trong sản xuất thực phẩm (Food Footprint), hướng tới mục tiêu net zero trong chuỗi cung ứng nông nghiệp-thực phẩm; ứng dụng công nghệ xanh và Công nghiệp 4.0 trong hệ thống nông nghiệp thực phẩm bền vững; và kinh tế tuần hoàn gắn với hệ thống thực phẩm bền vững. Các học phần này được xây dựng với sự đóng góp chuyên môn của đối tác ESIAB – Bretagne INP (Pháp), một trong những cơ sở đào tạo khoa học thực phẩm hàng đầu châu Âu.
Về an ninh thực phẩm và xu thế mới, học viên được cập nhật các thách thức an toàn và an ninh thực phẩm toàn cầu (Global Food Safety and Security Challenges), các xu hướng mới trong nghiên cứu và đổi mới thực phẩm, cũng như nông nghiệp bền vững – phản ánh cam kết của FSQA trong việc đào tạo nguồn nhân lực không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn sẵn sàng dẫn dắt sự thay đổi trong tương lai.
Hai đợt thực tập chuyên sâu với tổng thời lượng chín tháng tại các viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp thực phẩm ở Việt Nam hoặc nước ngoài hoàn thiện hành trình đào tạo, cho phép học viên tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp thực chất trước khi tốt nghiệp.
| HỌC KỲ 1 | ||
| Mã số
học phần/ môn học |
Tên học phần/môn học | Khối lượng (ECTS) |
| FSS01/C1 | English Master 1 (Tiếng Anh Thạc sỹ 1) | 2.5 |
| FSS02/FRM1 | French Master 1 (Tiếng Pháp Thạc sỹ 1) | 1 |
| FSS03/MMS1.001 | Quản lý Khoa học và Công nghệ (Science and Technology Management) | 1.5 |
| FSS07/BP11 | Hóa sinh và enzyme học (Biochemistry and Enzymology) | 5 |
| FSS08/BP15 | Thống kê và thử nghiệm sinh học (Statistics and biological experimentation) | 4 |
| FSS09 | Các phương pháp tiên tiến trong kiểm soát vi sinh thực phẩm (Advanced techniques for microbiological control in food) | 4 |
| FSS10 | Hóa học thực phẩm nâng cao (Advanced Food Chemistry) | 4 |
| FSS11 | Quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm (Food Quality and Safety Management) | 4 |
| FSS12 | Thách thức an toàn và an ninh thực phẩm toàn cầu (Global Food Safety and Security Challenges) | 4 |
| HỌC KỲ 2 | ||
| FSS13 | Các kỹ thuật phân tích chất ô nhiễm và độc tố trong Kiểm soát chất lượng Thực phẩm (Modern techniques for Contaminants and toxins analysis in Food Quality Control) | 4 |
| FSS14 | Đánh giá nguy cơ an toàn thực phẩm (Risk Assessment in Food Safety) | 4 |
| FSS15 | Thanh tra an toàn thực phẩm (Food Safety Audit) | 4 |
| FSS16 | Truy xuất nguồn gốc và quản lý giao vận trong chuỗi cung ứng thực phẩm (Traceability and Logistics Management in Food Supply Chain) | 4 |
| FSS25 | Thực tập M1 (M1 internship) | 10 |
| Tự chọn (chọn 1 trong 2 môn) | ||
| FSS21 | Quá trình và thiết bị trong công nghệ thực phẩm nâng cao (Advanced Process and Equipment in Food Technology) | 4 |
| FSS23 | Nông nghiệp bền vững (Sustainable agriculture) | 4 |
| HỌC KỲ 3 | ||
| FS04/FRM2 | French Master 2 (Tiếng Pháp Thạc sỹ 2) | 2 |
| FS05/MMS2.001 | Quản lý đổi mới sáng tạo Khoa học và Công nghệ (Science and Technology Innovation Management) | 1.5 |
| FS06/MMS2.001 | Phương pháp nghiên cứu Khoa học và Công nghệ (Research method in Science and Technology studies) | 1.5 |
| FSS17 | Ứng dụng công nghệ xanh và Công nghiệp 4.0 trong hệ thống nông nghiệp thực phẩm bền vững (Application of green and Industry 4.0 Technologies in sustainable agri-food systems) | 4 |
| FSS18 | Dấu chân thực phẩm: Giảm thiểu tác động môi trường trong sản xuất nông nghiệp-thực phẩm bền vững (Food Footprint: Mitigation of environmental impacts in sustainable agri-food production) | 4 |
| FS19 | Kinh tế tuần hoàn và hệ thống thực phẩm bền vững (Circlular economy and the sustainable food system) | 4 |
| FSS20 | Quản lý chất lượng chuỗi cung ứng thực phẩm (Food Supply Chain Quality Management) | 4 |
| FSS21 | Workshop:Career orientation in food quality assurance, safety and security (Workshop: định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực đảm bảo chất lượng, an ninh và an toàn thực phẩm) | 4 |
| Tự chọn (chọn 1 trong 2 môn) | ||
| FSS22 | Nâng cao giá trị của phế phẩm và phụ phẩm nông nghiệp-thực phẩm (Valorization of agri-food wastes and by-products) | 5 |
| FSS23 | Xu hướng mới trong nghiên cứu và đổi mới thực phẩm (New trends in food research and innovation) | 5 |
| HỌC KỲ 4 | ||
| FSS26 | Thực tập M2 (M2 internship) |
30 |
2.3. Chuẩn đầu ra
– PLO1: Vận dụng được những kiến thức về khoa học cơ bản và kiến thức cơ sở của khối ngành đáp ứng các hoạt động chuyên môn, học tập, nghiên cứu khoa học và phát triển nghề nghiệp.
– PLO 2: Áp dụng dụng được các kiến thức chuyên sâu về đảm bảo chất lượng, an toàn thực phẩm trong hoạt động nghề nghiệp; kiểm tra, đánh giá được nguy cơ an toàn thực phẩm, thiết kế được hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm toàn diện bao gồm cả việc đánh giá nguy cơ và thanh tra an toàn thực phẩm.
– PLO3: Phát triển và đánh giá các phương pháp phân tích và kiểm nghiệm chất lượng nông sản, thực phẩm tiên tiến, đồng thời thiết kế quy trình kiểm tra chất lượng thực phẩm phù hợp với yêu cầu cụ thể của từng loại sản phẩm và quy định an toàn thực phẩm
– PLO4: Đánh giá hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng chuỗi cung ứng thực phẩm và thiết kế các giải pháp tối ưu hóa, tích hợp các công nghệ truy xuất nguồn gốc tiên tiến và chiến lược quản lý giao vận bền vững để nâng cao an toàn và chất lượng thực phẩm
– PLO5: Tổng hợp các chiến lược để tăng cường an ninh thực phẩm, đề xuất các giải pháp nâng cao giá trị của phế phẩm và phụ phẩm nông nghiệp-thực phẩm, và giảm thiểu tác động môi trường trong sản xuất nông nghiệp-thực phẩm bền vững, đồng thời đánh giá hiệu quả của các chiến lược và giải pháp này trong bối cảnh thách thức an toàn và an ninh thực phẩm toàn cầu.
– PLO6: Ứng dụng các công nghệ xanh và Công nghiệp 4.0 trong việc phát triển và quản lý hệ thống nông nghiệp thực phẩm bền vững, nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu tác động môi trường.
– PLO7: Phân tích và tổng hợp được các xu thế mới trong nghiên cứu và đổi mới thực phẩm, thiết kế và thực hiện các dự án nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực đảm bảo chất lượng và an toàn, an ninh thực phẩm.
– PLO8: Thể hiện đạo đức khoa học, kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp hiệu quả và thuyết trình thuyết phục trong nghiên cứu và ứng dụng về đảm bảo chất lượng và an toàn, an ninh thực phẩm.
– PLO9: Vận dụng kỹ năng tiếng Anh ở bậc 4/6 theo Khung năng lực ngoại ngữ của Việt Nam để đọc hiểu tài liệu chuyên ngành, viết báo cáo khoa học và giao tiếp hiệu quả trong các hoạt động chuyên môn về đảm bảo chất lượng và an toàn, an ninh thực phẩm.
2.4. Cơ hội nghề nghiệp
– Trong các cơ quan quản lý nhà nước, học viên có thể đảm nhận vai trò chuyên viên xây dựng chính sách và quy định về an toàn thực phẩm, thanh tra viên kiểm tra và giám sát ATTP, chuyên gia quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc thực phẩm tại các Bộ, ban ngành liên quan, hoặc chuyên gia hoạch định chiến lược đảm bảo an ninh thực phẩm và phát triển hệ thống thực phẩm bền vững.
– Tại các viện nghiên cứu và trung tâm kiểm nghiệm, học viên có thể tham gia phân tích, kiểm nghiệm an toàn thực phẩm và xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thực phẩm.
– Trong khu vực doanh nghiệp, học viên được trang bị để đảm nhận các vị trí chuyên gia quản lý chất lượng và đảm bảo ATTP tại các công ty, tập đoàn thực phẩm trong nước và quốc tế.
– Tại các tổ chức quốc tế và phi chính phủ, học viên có thể tham gia các dự án về an toàn thực phẩm và dinh dưỡng, an ninh lương thực, phát triển chuỗi giá trị thực phẩm bền vững và giảm thiểu lãng phí thực phẩm.
– Ngoài ra, chương trình tạo nền tảng vững chắc cho học viên tiếp tục theo đuổi nghiên cứu sinh và phát triển sự nghiệp học thuật để trở thành giảng viên, nghiên cứu viên tại các trường đại học, viện nghiên cứu trong và ngoài nước.
3. THỰC TẬP
Sinh viên có cơ hội thực tập tại các trường hợp tác đào tạo cùng USTH tại Pháp và trên toàn thế giới như:
- INP Bretagne
- Đại học Lyon 1
- Đại học Lille
- Đại học Montpellier
- Viện nông nghiệp Dijon
- Trường Đại học Trento, Italy
- Đại học Cattolica del Sacro Cuore, Italy
- Đại học Quốc gia Yang Ming Chiao Tung, Đài Loan
- Đại học Prince Songkla, Thái Lan
Ngoài ra, sinh viên sẽ có cơ hội đi thực tập tại các viện và trung tâm nghiên cứu chuyên sâu trong ngành như Viện Kiểm nghiệm An toàn Vệ sinh thực phẩm quốc gia, Trung tâm Mã số Mã vạch Quốc gia, Trung tâm hợp tác quốc tế về nghiên cứu nông nghiệp vì sự phát triển (CIRAD, Pháp), Trung tâm Thực phẩm Nông nghiệp và Môi trường (Italy), Viện Đánh giá nguy cơ An toàn thực phẩm và Sức khỏe (Đài Loan).
4. YÊU CẦU TUYỂN SINH
– Sinh viên tốt nghiệp đại học các ngành Khoa học và công nghệ thực phẩm, Kỹ thuật thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch, Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm, Công nghệ chế biến thủy sản sẽ được xét tuyển không phải học bổ sung kiến thức.
– Sinh viên tốt nghiệp đại học các ngành thuộc lĩnh vực khác thuộc lĩnh vực sinh học, dược học, hóa học, môi trường: Hội đồng tuyển sinh căn cứ vào từng trường hợp cụ thể để xét các môn học bổ sung/chuyển đổi kiến thức.
– Đảm bảo trình độ tiếng Anh (văn bằng chứng chỉ TOEFL, IELTS, v.v chứng minh trình độ ngoại ngữ)






