Trong bối cảnh Việt Nam xác định bán dẫn là công nghệ chiến lược, giữ vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và khẳng định vị thế đất nước trên bản đồ công nghệ thế giới. Sinh viên theo học ngành này sẽ có những cơ hội và triển vọng nghề nghiệp như thế nào trong thời gian tới? Cùng lắng nghe những chia sẻ của GS. Dzung Dao – giảng viên, nhà nghiên cứu đến từ Đại học Griffith, Australia, với 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bán dẫn. Ông cũng là một trong những chuyên gia quốc tế tham gia giảng dạy trong chương trình Công nghệ vi mạch bán dẫn của USTH năm 2026.
PV: Từ năm 2026, thầy đã tham gia giảng dạy trong chương trình Công nghệ vi mạch bán dẫn tại USTH. Thầy có thể chia sẻ về học phần mình tham gia giảng dạy tại USTH?

GS. Dzung Dao: Học phần tôi đang phụ trách có tên là Advanced Materials and MEMS Devices. Học phần này tập trung vào các vấn đề liên quan đến vật liệu tiên tiến và các thiết bị MEMS, là những thành phần có vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng của công nghệ bán dẫn hiện đại.
MEMS (Micro-Electro-Mechanical Systems – Hệ thống vi cơ điện tử) là một sự tích hợp giữa cơ học và điện tử, nhằm phát triển các thiết bị có kích thước rất nhỏ, thường ở cấp micromet. Các thiết bị MEMS được chế tạo chủ yếu trên nền các vật liệu bán dẫn, phổ biến nhất là silicon.
Các sản phẩm điển hình của MEMS bao gồm các vi cảm biến (micro-sensors) và các cơ cấu chấp hành kích cỡ micro (micro-actuators), được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống và trong công nghiệp.
PV: Với kinh nghiệm nghiên cứu và giảng dạy lâu năm trong lĩnh vực này, thầy đánh giá vai trò của MEMS trong chuỗi giá trị của ngành công nghệ bán dẫn hiện nay như thế nào?
GS. Dzung Dao: MEMS có nguồn gốc trực tiếp từ công nghệ bán dẫn, dựa trên công nghệ chế tạo vi mạch điện tử sử dụng vật liệu silicon. Silicon là một trong những vật liệu bán dẫn quan trọng được sử dụng rộng rãi để chế tạo các vi mạch điện tử như bộ vi xử lý và bộ nhớ. Hầu hết các thiết bị thông minh quen thuộc trong đời sống hằng ngày – từ điện thoại, ti-vi đến máy tính – đều hoạt động nhờ có các chip vi xử lý được chế tạo từ vật liệu bán dẫn silicon.

Nếu chip bán dẫn đóng vai trò là “bộ não”, đảm nhiệm phần xử lý thông tin và ra quyết định, thì các thiết bị MEMS lại giống như các “giác quan” và các “chi”, cho phép thiết bị cảm nhận và tương tác với thế giới vật lý xung quanh. Ví dụ, các cảm biến MEMS giúp điện thoại thông minh nhận biết chuyển động, giúp ô tô phát hiện rung lắc hay va chạm, giúp đồng hồ thông minh theo dõi hoạt động của con người.
Về mặt công nghệ, MEMS kế thừa rất nhiều từ công nghệ chế tạo vi mạch bán dẫn, từ vật liệu sử dụng, quy trình công nghệ cho đến hệ thống thiết bị chế tạo. Hai lĩnh vực này có mức độ tương đồng rất cao, chỉ khác nhau ở một số yêu cầu kỹ thuật chuyên biệt. Vì vậy, các dây chuyền và thiết bị phục vụ chế tạo bán dẫn hoàn toàn có thể được sử dụng để sản xuất các thiết bị MEMS tiên tiến, đặc biệt là tích hợp giữa MEMS và vi mạch điện tử trên cùng một chip.
Trong bối cảnh Việt Nam đang bắt đầu đầu tư xây dựng nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên, đây là một lợi thế rất lớn để Việt Nam phát triển ngành công nghệ bán dẫn, đồng thời phát triển MEMs thành ngành công nghiệp mũi nhọn.
Trước đây, Việt Nam đã có một số cơ sở nghiên cứu về MEMS tại các trường đại học kỹ thuật, khu công nghệ cao và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tuy nhiên, phần lớn các hoạt động này mới dừng lại ở mức nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Khi nhà máy chế tạo bán dẫn đi vào hoạt động, chúng ta sẽ có điều kiện thuận lợi để chuyển các kết quả nghiên cứu MEMS sang ứng dụng và sản xuất, từ đó từng bước phát triển MEMS thành một ngành công nghiệp thực thụ, gắn chặt với hệ sinh thái bán dẫn quốc gia.
PV: Thầy đánh giá như thế nào về cơ hội và tiềm năng của Việt Nam trong lĩnh vực bán dẫn, đặc biệt dưới góc nhìn đào tạo nguồn nhân lực?
GS. Dzung Dao: Ngành công nghiệp bán dẫn là một trong những lĩnh vực công nghệ tiên tiến, giữ vai trò chiến lược đối với sự phát triển kinh tế và an ninh công nghệ của nhiều quốc gia hiện nay.
Chuỗi giá trị của ngành này bao gồm ba khâu chính: thiết kế vi mạch bán dẫn, chế tạo và đóng gói – đo đạc – kiểm thử. Mỗi khâu có những yêu cầu khác nhau về công nghệ, hạ tầng và nguồn nhân lực. Ngoài ra, còn có các ngành công nghiệp phụ trợ và cơ sở hạ tầng cũng rất quan trọng.

Ở thời điểm hiện tại, Việt Nam có lợi thế khá rõ rệt ở khâu thiết kế, nhờ đội ngũ kỹ sư trẻ, thông minh, cẩn thận, chịu khó, và khâu này không đòi hỏi mức đầu tư hạ tầng quá lớn. Bên cạnh đó, lĩnh vực đóng gói và kiểm thử cũng đã được triển khai tại Việt Nam trong nhiều năm qua, với sự tham gia của các tập đoàn công nghệ lớn như Intel, Amkor, Samsung, FPT, vv., tạo nền tảng kinh nghiệm và nguồn nhân lực ban đầu cho ngành.
Khâu chế tạo vi mạch, vốn là khâu đòi hỏi công nghệ rất cao và mức đầu tư rất lớn, hiện đang được Việt Nam từng bước triển khai thông qua dự án xây dựng nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên đã được khởi công vào tháng 1/2026.

Khi nhà máy này hoàn thành và đi vào vận hành trong khoảng 1–2 năm tới, không chỉ kéo theo nhu cầu về nguồn nhân lực trong lĩnh vực bán dẫn mà còn ở những lĩnh vực công nghiệp phụ trợ như vật liệu, hóa chất, thiết bị, hạ tầng kỹ thuật và logistics. Theo dự báo, Việt Nam sẽ cần khoảng 50.000 kỹ sư bán dẫn, mở ra triển vọng nghề nghiệp rộng mở cho sinh viên theo học ngành học này trong thời gian sắp tới.
PV: Vậy sinh viên cần trang bị những kiến thức và kỹ năng gì để có thể đón nhận những cơ hội này?
GS. Dzung Dao: Trước hết, sinh viên cần nắm vững kiến thức nền tảng về vật liệu bán dẫn, thiết kế vi mạch, thiết bị điện tử, cảm biến, quy trình chế tạo và đo đạc. Song song với đó là kỹ năng thực hành và làm việc trong phòng thí nghiệm và trong công nghiệp, phù hợp với lĩnh vực mình muốn theo đuổi. Bên cạnh đó, trong môi trường công nghệ cao, kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm cũng rất quan trọng, bởi các dự án thường được triển khai dựa trên sự phối hợp giữa nhiều nhóm làm việc khác nhau.
Cuối cùng, tiếng Anh là yếu tố không thể thiếu để sinh viên làm việc hiệu quả với các chuyên gia quốc tế, tham gia các dự án đa quốc gia, tiếp cận nhanh chóng với những công nghệ tiên tiến của ngành bán dẫn toàn cầu.

PV: Sau thời gian trực tiếp giảng dạy, thầy đánh giá thế nào về lợi thế của sinh viên USTH?
GS. Dzung Dao: Qua quá trình giảng dạy, tôi nhận thấy sinh viên USTH đang sở hữu rất nhiều lợi thế. Đầu tiên, các em học bằng tiếng Anh, đây là một trong những kỹ năng quan trọng đối với sinh viên theo học các ngành công nghệ cao như công nghệ bán dẫn. Nhờ vậy, khi học với giảng viên nước ngoài, các em tự tin, giao tiếp tốt, không gặp rào cản ngoại ngữ khi tiếp thu bài giảng hay trao đổi với giảng viên.
Ngoài ra, trong chương trình học, các em có cơ hội học tập với các giảng viên đến từ các trường đại học từ những quốc gia có nền công nghiệp bán dẫn phát triển, qua đó được tiếp cận với các kiến thức mới, cập nhật sát với xu hướng phát triển của ngành bán dẫn trên thế giới.
USTH có các phòng thí nghiệm vật liệu tiên tiến và các thiết bị chế tạo bán dẫn khá đầy đủ, hiện đại, giúp các em có cơ hội được ‘học đi đôi với hành’ hiệu quả.
Những kiến thức, kỹ năng về ngoại ngữ và chuyên môn này chính là lợi thế cạnh tranh cho sinh viên USTH khi tốt nghiệp, giúp các em đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của thị trường nhân lực công nghệ cao trong lĩnh vực bán dẫn.

PV: Sinh viên USTH có cơ hội tham gia nghiên cứu hay thực tập tại Đại học Griffith, nơi thầy công tác hay không, thưa Giáo sư?
GS. Dzung Dao: Đại học Griffith (nằm trong Top 2% thế giới) hiện có các nhóm nghiên cứu chuyên sâu về bán dẫn và các hướng ứng dụng đa dạng. Khoa Khoa học Vật liệu Tiên tiến và Công nghệ Nano của USTH đang tích cực thúc đẩy hợp tác với Đại học Griffith, hướng tới việc ký kết thỏa thuận hợp tác giữa hai trường trong thời gian tới.
Khi thỏa thuận được ký kết, sinh viên theo học chương trình Công nghệ Vi mạch bán dẫn của USTH sẽ có nhiều thuận lợi hơn trong việc tiếp cận các cơ hội tham gia các chương trình trao đổi học thuật, thực tập và nghiên cứu tại Đại học Griffith, để trau dồi thêm kiến thức và kỹ năng làm việc trong các nhóm nghiên cứu quốc tế.

PV: Thầy có lời khuyên nào dành cho sinh viên đang theo học ngành công nghệ vi mạch bán dẫn?
GS. Dzung Dao: Theo tôi, sinh viên ngành bán dẫn có thể định hướng phát triển theo hai con đường chính.
Đầu tiên là con đường học thuật, phát triển trở thành nhà nghiên cứu hay giảng viên đại học. Muốn theo đuổi định hướng này, các em sẽ cần phải học tập chăm chỉ để có nền tảng kiến thức vững chắc và kết quả học tập xuất sắc (GPA cao), đồng thời định hướng học cao hơn ở các trình độ thạc sĩ và tiến sĩ.

Thứ hai, các em có thể làm việc trong công nghiệp hoặc tự khởi nghiệp (startup), tham gia trực tiếp vào các khâu trong chuỗi giá trị bán dẫn, bao gồm thiết kế , chế tạo, cũng như đóng gói – đo lường – kiểm thử. Ngoài ra, các em cũng có thể làm việc trong các ngành công nghiệp phụ trợ và phân phối sản phẩm công nghệ bán dẫn. Với định hướng này, các em cần rèn luyện kỹ năng chuyên môn, thực hành và kỹ năng mềm để có thể tự tin gia nhập thị trường lao động sau khi tốt nghiệp.
Trong bối cảnh nhu cầu nhân lực chất lượng cao của ngành đang gia tăng nhanh chóng, trong khi nguồn cung còn hạn chế, có thể dự báo rằng trong vòng 5–7 năm tới, sinh viên tốt nghiệp ngành bán dẫn và các ngành công nghiệp phụ trợ có triển vọng nghề nghiệp rất rộng mở, đặc biệt khi bán dẫn đang là một trong những ngành công nghiệp mũi nhọn được Chính phủ Việt Nam chú trọng đầu tư.
Cảm ơn thầy vì những chia sẻ tâm huyết.



