Khoa Y Dược định hướng phát triển nghiên cứu theo hướng liên ngành, ứng dụng và chuyển giao, gắn kết khoa học dược với công nghệ, dữ liệu và thực hành lâm sàng. Trọng tâm là tạo sự kết nối giữa nghiên cứu phát triển thuốc – bào chế và công nghệ dược – dược lý – dược động học – dược lâm sàng, từng bước hình thành chuỗi nghiên cứu từ phòng thí nghiệm đến ứng dụng trong thực tiễn.
Các hoạt động nghiên cứu được phát triển trên cơ sở năng lực của đội ngũ Khoa, đồng thời khai thác hệ sinh thái khoa học của USTH – VAST và mở rộng hợp tác với bệnh viện, viện nghiên cứu, doanh nghiệp dược và các đối tác quốc tế. Khoa đặc biệt khuyến khích ứng dụng trí tuệ nhân tạo, mô hình hóa và mô phỏng, khoa học dữ liệu và pharmacometrics trong nghiên cứu và phát triển thuốc, tối ưu hóa điều trị và sử dụng thuốc. Định hướng này cũng được thể hiện trong đề xuất nhóm nghiên cứu tiềm năng giai đoạn 2026–2028 của Khoa.
Các hướng nghiên cứu chính
- Phát triển thuốc và khoa học dược chuyển dịch: Nghiên cứu lựa chọn và tối ưu hóa các ứng viên tiềm năng; ứng dụng QSAR, AI/ML, docking, mô phỏng động lực học phân tử, ADMET và network pharmacology; kết nối nghiên cứu in silico, in vitro, in vivo với phát triển sản phẩm và ứng dụng.
- Bào chế và công nghệ dược: Phát triển và tối ưu hóa công thức, hệ dẫn thuốc và các dạng bào chế; ứng dụng Quality-by-Design (QbD), Design of Experiments (DoE), công nghệ nano và AI/ML trong dự đoán, thiết kế và tối ưu hóa đặc tính của sản phẩm dược.
- Dược lý, dược động học và pharmacometrics: Nghiên cứu cơ chế tác dụng, đánh giá hiệu quả và an toàn; nghiên cứu PK/PD, PBPK và các mô hình định lượng nhằm làm rõ mối liên hệ giữa liều dùng, nồng độ thuốc và đáp ứng điều trị.
- Dược lâm sàng và sử dụng thuốc hợp lý: Nghiên cứu tối ưu hóa điều trị, theo dõi nồng độ thuốc trong điều trị (TDM), cá thể hóa liều dùng, an toàn thuốc và dữ liệu thực tế (Real-World Evidence); phát triển các mô hình hỗ trợ quyết định lâm sàng và hướng tới sử dụng thuốc dựa trên bằng chứng.
- AI và khoa học dữ liệu trong Y Dược: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo xuyên suốt các giai đoạn từ khám phá và phát triển thuốc, tối ưu hóa bào chế, dự đoán dược lý và độc tính đến pharmacometrics, dược lâm sàng và hỗ trợ quyết định điều trị.
- Hệ đưa thuốc và cải thiện sinh khả dụng: Phát triển các hệ đưa thuốc cho đường uống và đường da, đặc biệt các hệ nano lipid và nano dạng túi, tập trung vào các nguyên liệu có nguồn gốc thực vật, nhằm kiểm soát giải phóng và cải thiện sinh khả dụng của thuốc. Nghiên cứu đánh giá đặc tính hệ, tương tác hệ đưa thuốc–tế bào và ảnh hưởng của các điều kiện thực nghiệm mô phỏng môi trường sinh lý đến quá trình giải phóng, hấp thu và đưa dược chất vào tế bào, trên các mô hình in vitro và in vivo, hướng tới phát triển các sản phẩm có tính ứng dụng cao.
- Miễn dịch học ung thư và điều trị chính xác: Nghiên cứu cơ chế điều hòa đáp ứng miễn dịch trong ung thư, đặc biệt sự tương tác giữa tế bào miễn dịch, tế bào ung thư và vi môi trường khối u, nhằm xác định các cơ chế và chỉ dấu sinh học liên quan đến tiến triển bệnh và đáp ứng điều trị. Phát triển và đánh giá các chiến lược điều trị mới, hướng tới điều trị chính xác và cá thể hóa dựa trên đặc điểm sinh học của bệnh và người bệnh.
- Phát triển liệu pháp tiên tiến và hệ dẫn thuốc: Phát triển và đánh giá các liệu pháp sinh học, peptide điều trị, liệu pháp gen – đặc biệt các chiến lược sử dụng vector virus – và các hệ dẫn thuốc nano, tập trung vào cơ chế tác dụng, khả năng hướng đích và nâng cao hiệu quả điều trị. Nghiên cứu kết hợp các nền tảng tiền lâm sàng tiên tiến, bao gồm mô hình tế bào 2D/3D và organoid, nhằm nâng cao khả năng dự báo đáp ứng và thúc đẩy chuyển dịch từ nghiên cứu thực nghiệm sang ứng dụng.
- Miễn dịch học chuyển dịch và dược lâm sàng Phát triển nghiên cứu chuyển dịch kết nối cơ chế sinh học – mô hình tiền lâm sàng – chỉ dấu sinh học – dược động học/dược lực học – dữ liệu lâm sàng, với trọng tâm trong ung thư và mở rộng sang các bệnh lý da liễu liên quan đến rối loạn miễn dịch. Khai thác dữ liệu và mẫu bệnh nhân để đánh giá hiệu quả điều trị, xác định các yếu tố tiên lượng và dự báo đáp ứng, qua đó tăng cường kết nối giữa nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu chuyển dịch và dược lâm sàng.
Nhóm nghiên cứu
Hiện nay, Khoa đang phát triển Nhóm nghiên cứu tiềm năng AI-Translational Pharmaceutical Sciences and Clinical Pharmacy (AI-TPC), do PGS.TS. Nguyễn Thị Vân Anh làm Trưởng nhóm, trong khuôn khổ đề xuất nhóm nghiên cứu tiềm năng giai đoạn 2026–2028. Nhóm định hướng xây dựng một chuỗi nghiên cứu tích hợp, kết nối bào chế – dược lý thực nghiệm – PK/PD – dược lâm sàng, với AI và mô hình hóa định lượng đóng vai trò công cụ xuyên suốt. Mục tiêu là tăng khả năng chuyển dịch kết quả nghiên cứu từ khám phá → bào chế → PK/PD → ứng dụng lâm sàng, đồng thời tạo cầu nối nghiên cứu giữa hai định hướng đào tạo chính của Khoa là Công nghiệp dược và Dược lâm sàng.
Bên cạnh đó, Khoa tập trung phát triển hướng nghiên cứu về các hệ đưa thuốc tiên tiến, nghiên cứu tương tác hệ đưa thuốc – tế bào và ưu tiên các hoạt chất có nguồn gốc tự nhiên, do PGS.TS. Nguyễn Hồng Vân thực hiện. Các nghiên cứu tập trung xây dựng phương pháp và thiết kế công thức các hệ đưa thuốc cải thiện sinh khả dụng, bao gồm hệ phân tán rắn tự nhũ hóa, hệ nano lipid và hệ nano dạng túi, trong đó có hướng phát triển hệ đưa thuốc dựa trên túi ngoại bào có nguồn gốc thực vật. Nghiên cứu hướng tới tạo ra các kết quả có giá trị khoa học và khả năng ứng dụng thực tiễn cao, thể hiện qua các công bố khoa học và 01 độc quyền sáng chế đã được cấp cho quy trình bào chế bột phun sấy chứa nano lipid rắn berberin.
TS. Trần Thị Thu Phương phát triển chương trình nghiên cứu theo hướng miễn dịch học chuyển dịch, tập trung vào cơ chế điều hòa miễn dịch và sự tương tác với vi môi trường bệnh trong ung thư và các bệnh lý da liễu liên quan đến rối loạn miễn dịch. Trọng tâm nghiên cứu là phát triển và đánh giá các liệu pháp tiên tiến, bao gồm peptide điều biến miễn dịch, hệ dẫn thuốc nano, liệu pháp sinh học và liệu pháp gen, đặc biệt các chiến lược sử dụng vector virus, kết hợp với các mô hình tiền lâm sàng có giá trị chuyển dịch cao. Thông qua việc tích hợp nghiên cứu cơ chế, chỉ dấu sinh học, dữ liệu dược động học–dược lực học và dược lâm sàng, nghiên cứu hướng tới thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu cơ bản và ứng dụng lâm sàng, đồng thời thúc đẩy điều trị chính xác và cá thể hóa.
Khoa Y Dược hướng tới một môi trường trong đó đào tạo – nghiên cứu – bệnh viện – doanh nghiệp cùng kết nối để đưa các kết quả khoa học đến gần hơn với thực tiễn chăm sóc sức khỏe.





