Có những người rẽ ngang vì không còn lựa chọn nào khác và cũng có những người rẽ ngang vì đã nhìn rõ mình muốn gì.
Với Nguyệt Minh, con đường từ Hà Giang xuống Hà Nội không chỉ là khoảng cách địa lý, đó còn là hành trình học cách tự đứng vững bằng chính lựa chọn của mình.
Nguyệt Minh (sinh năm 2003), sinh viên khóa đầu tiên ngành Dược tại Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH), thuộc kiểu thứ hai. Minh từng học Tâm lý học tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQG Hà Nội) gần 2 năm, rồi quyết định bắt đầu lại. Bây giờ, ở năm 3 của chương trình Dược 5 năm, Minh không gọi quyết định ấy là đúng hay sai, chỉ nói gọn: “Em không hối hận vì đã chọn học ở đây.”

Từ Hà Giang xuống Hà Nội, một bước đi đã quen từ sớm
Minh quê Hà Giang. Nhưng xa nhà không phải trải nghiệm mới.
Từ cấp 3, Minh đã học xa gia đình. Vì vậy, khi bắt đầu hành trình đại học, Minh không bị choáng bởi nhịp sống thành phố. “Em thấy cũng bình thường. Mình cố học và cố làm thôi.” Minh nói, như một thói quen đã hình thành từ sớm.
Vì sao rời Tâm lý học?
Minh không rời ngành vì hết thích, Minh rời vì cách Minh muốn học Tâm lý khác với chương trình mình đang theo.
“Em muốn tiếp cận Tâm lý theo hướng khoa học thần kinh. Em muốn hiểu cảm xúc và hành vi dưới góc độ sinh học và hoạt động của não. Nhưng chương trình em học khi đó thiên về xã hội học nhiều hơn, nên em thấy mình không còn hợp.”
Khi cảm giác đi lệch quỹ đạo xuất hiện, từ học kỳ 1 năm 2, Minh quyết định tìm kiếm một con đường mới. Và chính trong giai đoạn ấy, USTH quay lại như một điểm hẹn.
Cái “duyên” với USTH bắt đầu từ một bài viết trên Facebook
Minh biết đến USTH từ khá sớm, theo cách rất tình cờ: một bài viết của cựu sinh viên đang học tiến sĩ ở Cambridge hiện lên trên newsfeed.
“Em đọc xong thì thấy tên trường lạ, em để ý một thời gian. Đến lúc em cần chuyển hướng, em tìm hiểu lại và quay về đúng ngôi trường này.”
Khi Minh tìm hiểu kỹ hơn, thời điểm đó USTH mở tuyển sinh khóa đầu tiên ngành Dược. Với một sinh viên đã có gần 2 năm theo học khối khoa học xã hội, việc quay lại với các môn khoa học tự nhiên cũng đồng nghĩa với không ít bỡ ngỡ. Minh chủ động tìm hiểu hình thức tuyển sinh, chuẩn bị hồ sơ và dành thời gian ôn lại kiến thức trước khi tham gia bài test và phỏng vấn đầu vào. Dù thời điểm đó vẫn đang đi làm thêm, Minh cố gắng tranh thủ khoảng 2 – 3 ngày để rà soát lại các nội dung cần thiết.
“Lúc đi test em cũng hơi áp lực, nhất là phần câu hỏi Toán vì đã lâu không đụng lại kiến thức cấp 3 nên quên khá nhiều. Nhưng em nghĩ mình cứ làm hết khả năng, phần nào biết thì làm, phần nào chưa chắc thì cố gắng suy luận.” Minh chia sẻ.
“Khoảng một tuần sau khi tham gia bài test và phỏng vấn, em nhận được thông báo trúng tuyển. Em khá bất ngờ, nhưng đồng thời cũng thấy nhẹ nhõm và những băn khoăn trước đó của em đã có lời đáp. Vì em đã suy nghĩ về việc thay đổi này từ trước, nên khi trường liên hệ xác nhận nhập học, em chọn tin vào quyết định của mình và bắt đầu hành trình mới với ngành Dược.”
Quyết định đó đồng nghĩa với việc Minh phải học cùng các bạn sinh năm 2005 và trở thành “chị cả” trong lớp. Nhưng với Minh, điều quan trọng hơn là: cuối cùng mình đã tìm được một ngành có thể kết hợp hai thứ mình có thế mạnh và hứng thú: tiếng Anh và khoa học tự nhiên.

Học Dược ở năm 3: từ “học về thuốc” đến “hiểu thuốc vận hành như thế nào”
Minh chia sẻ: học Dược không đơn thuần là học tên thuốc.
Những năm đầu là nền tảng. Càng lên năm 2 – 3, kiến thức bắt đầu “đi vào thuốc” theo từng lớp nhỏ: hóa dược, dược lý, giải phẫu – sinh lý, bệnh học, và các môn chuyên ngành liên quan đến kiểm nghiệm, lâm sàng, đăng ký thuốc. Minh đặc biệt thích hướng Dược lâm sàng, nơi người học không chỉ nhìn vào thuốc, mà còn phải nhìn vào người dùng thuốc.
“Dược lâm sàng là sự kết hợp giữa kiến thức về thuốc và điều trị thực tế. Vậy nên người dược sĩ lâm sàng không chỉ am hiểu về thuốc mà còn phải tương tác trực tiếp với bệnh nhân và phối hợp với bác sĩ để đảm bảo việc dùng thuốc an toàn, hợp lý, hiệu quả.”
Một điều Minh nhấn mạnh là tính thực tế trong chương trình.
“Khi học đến các môn chuyên ngành, bọn em được thầy cô mời giảng viên bên ngoài về giảng. Họ là người đang làm trong bệnh viện, viện kiểm nghiệm hoặc phòng đăng ký thuốc, nên kiến thức rất sát với thực tế.”
Một ví dụ “rất nghề”: khi kiến thức bắt đầu đi vào thực tế
Trong các môn thực hành, Minh gọi Kiểm nghiệm thuốc là môn “thực tế nhất” và cũng là môn khiến kiến thức hóa, phân tích trở nên có ý nghĩa rõ ràng.
Quy trình kiểm nghiệm không chỉ là cân khối lượng. Sinh viên phải học cách kiểm tra:
- Hàm lượng dược chất có đạt tiêu chuẩn không.
- Các tiêu chí theo quy định, tiêu chuẩn kiểm nghiệm.
Và cách đo cũng không đơn giản như nhìn bằng mắt.
“Ví dụ một viên thuốc, bọn em phải nghiền ra, hòa tan bằng dung môi như nước hoặc cồn, lọc bỏ tá dược không tan, pha loãng… rồi đưa vào máy UV-Vis để đo. Dược chất hấp thụ tia UV, từ đó suy ra nồng độ, rồi tính ngược lại nồng độ trong viên thuốc ban đầu.”
Minh cười: trước khi học đến đoạn này, sinh viên phải đi qua một loạt môn hóa phân tích, hóa sinh phân tích, để hiểu các phương pháp đo và kiểm tra. Đến môn kiểm nghiệm, mọi thứ được gom lại và đặt vào đúng bối cảnh nghề nghiệp.
Tiếng Anh: tự tin, rồi đứng hình vì thuật ngữ chuyên ngành
Minh từng tự tin về tiếng Anh. Nhưng khi vào chuyên ngành, Minh nhận ra một chuyện rất thực tế: tiếng Anh chuyên ngành rộng và cần thời gian để làm quen.
“Học bằng tiếng Anh không khác tưởng tượng của em, vì em tìm hiểu ngành khá kỹ trước khi chọn. Nhưng thuật ngữ chuyên ngành thì rộng quá, nên bọn em phải mất thời gian để quen.”

Cú đúp 2 học bổng trong 1 năm
Đi kèm với quyết định chuyển trường là một bài toán không nhỏ: học phí. Gia đình Minh từng băn khoăn và phản đối. Một phần vì ngành học còn mới, một phần vì “không ai xung quanh biết USTH”, và một phần vì nỗi lo rất thực tế về đầu ra. Nhưng thay vì thuyết phục bằng lời, Minh chọn cách chứng minh bằng hành động.
“Lúc nhập học, trường yêu cầu đóng học phí luôn. Em không xin tiền bố mẹ, mà tự đóng học phí năm đầu bằng tiền đi làm thêm và dạy kèm.” Minh kể lại, như một điều hiển nhiên.
Ngay từ đầu, Minh đặt cho mình một mục tiêu rất rõ: phải có học bổng, để giảm gánh nặng tài chính và cũng là để tự kiểm chứng năng lực của bản thân. Và mục tiêu ấy dần được cụ thể hóa qua từng năm học:
- Năm 1: Học bổng khuyến khích học tập (KKHT) mức A3
- Năm 2: Học bổng khuyến khích học tập (KKHT) mức A4
- Năm 3 (hiện tại): Học bổng khuyến khích học tập (KKHT) mức A2, tương đương 80% học phí
Chưa dừng lại ở đó, năm học thứ 3 còn mang đến cho Minh một bất ngờ lớn. Minh được USTH đề cử nhận học bổng Odon Vallet, học bổng danh giá dành cho sinh viên có thành tích học tập và tiềm năng học thuật nổi bật.
“Ban đầu em không tự nộp vì không tự tin GPA của mình. Em nghĩ chắc mình chưa đủ. Nhưng sau đó em bất ngờ nhận được email từ trường thông báo em có trong danh sách được đề cử. Lúc đó em vừa ngạc nhiên vừa xúc động.” Minh chia sẻ.
Hai nguồn học bổng cộng lại giúp Minh gần như không còn áp lực học phí trong năm học hiện tại. Với cô gái từng tự mình đóng học phí năm đầu, đây không chỉ là hỗ trợ tài chính, mà còn là sự ghi nhận cho một hành trình nỗ lực bền bỉ và lựa chọn dám chịu trách nhiệm đến cùng.

Quản lý thời gian bằng Google Calendar
Minh không nói về bí quyết theo kiểu lý thuyết, Minh nói về một thói quen.
“Em thích lên kế hoạch sẵn. Em dùng Google Calendar để sắp xếp lịch theo tuần theo tháng. Cuối tuần, thường là tối Chủ nhật, em rà lại toàn bộ tuần mới, add hết lịch học, lịch dạy thêm, deadline… để không bị miss.”
Minh thừa nhận năm 2 là năm khó nhất vì lịch học chưa ổn định, có lúc rất loãng, có lúc dồn tới 11 môn, khiến việc sắp xếp bị phá nhịp. Khi lịch học được điều chỉnh tốt hơn, Minh mới “dễ thở” hơn về quản trị thời gian. Sau gần 3 năm, điều Minh thấy mình thay đổi rõ nhất là: “Biết tranh thủ và trân trọng thời gian hơn.”
Từ rụt rè đến chủ động xin tham gia nghiên cứu
Một dấu mốc nhỏ nhưng quan trọng: khi đã có thêm tự tin từ thành tích, Minh bắt đầu chủ động hơn trong việc nắm cơ hội học thuật.
“Năm trước thầy cô có hỏi em có muốn làm nghiên cứu không nhưng em còn rụt rè. Năm nay em chủ động xin tham gia các dự án nghiên cứu.”
“Giữ giá trị, đổi phương thức”
Khi được hỏi điều gì khiến Minh theo ngành đến cùng, Minh quay lại một điểm rất nhất quán từ ngành cũ sang ngành mới: mong muốn được giúp người khác.
“Học Tâm lý là giúp người khác ở khía cạnh tinh thần. Học Dược là giúp người bệnh trong việc sử dụng thuốc. Em thấy hai ngành này càng về sau càng liên quan với nhau, nhất là nếu em theo Dược lâm sàng vì mình sẽ tiếp xúc với bệnh nhân.”
Với Minh, đây không phải một cú bẻ lái đột ngột, thay đổi 180 độ. Đây là sự thay đổi phương thức, trong khi giá trị cốt lõi vẫn giữ nguyên: học để sau này làm công việc giúp ích cho người khác.
Lời nhắn của Minh với các bạn học sinh vùng xa
Minh nói ngắn gọn: “Em muốn gửi đến các bạn rằng hãy tự tin vào bản thân. Đừng để hoàn cảnh làm mình chùn bước. Và quan trọng nhất là sự kiên trì.”
